Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Withdrawal là gì

*
*
*

withdrawal
*

withdrawal /wi "dr : l/ danh từ sự rút khỏi sự rút ra sự rút quân sự thoái lui (ý kiến) (pháp lý) sự rút (đn kiện...) (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự tịch thu (sắc lệnh...)
rútunscheduled withdrawal: sự đúc rút không định trước (các thanh điều khiển)withdrawal of casing: sự rút ống chốngwithdrawal of casing sea: sự rút của biểnwithdrawal simptoms: hội bệnh rút thuốcwithdrawal sleeve: ống lót rút toá đượcLĩnh vực: hóa học & vật liệusự rước đisự rút điheat withdrawaltản nhiệtheat withdrawalthải nhiệtmoisture withdrawalhút ẩmmoisture withdrawalkhử ẩmmoisture withdrawalsự hút ẩmmoisture withdrawalsự khử ẩmwithdrawal currentdòng thu hồiwithdrawal eyevòng móc dỡ (thiết bị gia công chất dẻo)withdrawal forkcần nhả ly phù hợp (dạng nĩa)withdrawal loadlực kháng nhổ của đinhwithdrawal loadtải trọng nhổ (cọc)withdrawal mechanismcơ cấu lùi (dao)withdrawal of fixed assetssự thu hồi vốn nỗ lực địnhwithdrawal of floating assetssự tịch thu vốn giữ độngwithdrawal plateđĩa góp (lọc dầu)withdrawal settlementsự trả tiềnwithdrawal thử nghiệm of pilethí nghiệm nhổ cọcwithdrawal tooldụng nạm tháowithdrawal toolkìm nhổwithdrawal tubeống chiếtcác khoản tiền rút rahủy bỏvoluntary withdrawal: hủy bỏ tự nguyệnrút chi phí rasự rút chi phí vềsự rút vềthu hồiwithdrawal from circulation: sự thu hồi tiền lưu thôngtriệt tiêuautomatic withdrawalrút tiền tự độngcash withdrawalsự rút chi phí mặtearly withdrawal penaltytiền phân phát rút chi phí trước thời hạnnegotiable order of withdrawallệnh rút tiền lưu thôngnegotiable order of withdrawal accounttài khoản NOWphantom withdrawalrút tiền lénphantom withdrawalrút chi phí ma quáiwithdrawal noticegiấy báo rút tiềnwithdrawal noticephó phiếu (măng-đa)withdrawal of capitalsự rút vốn vềwithdrawal plancác khoản rút tiềnwithdrawal settlementquyết toán chi phí nong khi thôi việcwithdrawal slipphiếu rút tiềnwithdrawal slipphiếu rút chi phí (ngân hàng) o sự rút đi, sự rút khỏi, sự bị rút khỏi; sự thu hồi o sự khử, sự lấy đi § withdrawal of casing : sự rút ống chống § withdrawal of the sea : sự rút của biển

Từ điển chăm ngành Pháp luật

Withdrawal: Sự rút solo kiện Từ vứt hoặc ngưng năng khiếu nại, kiện tụng


*

*

*

withdrawal

Từ điển Collocation

withdrawal noun

1 removing/leaving

ADJ. imminent | immediate, rapid, sudden | gradual, phased | complete, full, total, unconditional, wholesale | partial | strategic, tactical | voluntary | ignominious The UN were faced with an ignominious withdrawal or a long-term military presence. | military, troop

VERB + WITHDRAWAL hotline for, demand The party is calling for the phased withdrawal of troops from the island. | agree to lớn | announce | make The police were forced to lớn make a tactical withdrawal.

PREP. ~ by a withdrawal by government troops | ~ from the army"s withdrawal from the occupied territories

2 from a bank account

ADJ. cash

VERB + WITHDRAWAL make

PREP. ~ from She made a withdrawal of £250 from her ngân hàng account.

3 stopping

ADJ. alcohol, drug

VERB + WITHDRAWAL suffer

WITHDRAWAL + NOUN symptoms

PREP. ~ from She was still suffering withdrawal from nicotine.

Từ điển WordNet


n.

the act of taking out money or other capitalthe act of withdrawing

Investopedia Financial Terms


Withdrawal
Removing funds from an account, plan, pension or trust. In some cases, conditions must be met in order to withdraw funds without penalization. There are two waysto withdraw money: in cash or in kind.
Withdrawal can be done over a period of time in fixed or variable amounts or inone lump sum. Penalization for early withdrawal usually ariseswhen a clause in an investment contract is broken. Cash withdrawal requires converting the holdings of an account, plan, pension or trust into cash, usually through a sale. In kind withdrawal is simply taking possession of assets và does not require conversion to lớn cash.
AnnuitizationChristmas ClubDistribution in KindLiquidationPayment In-Kind - PIKSystematic Withdrawal Plan - SWPSystematic Withdrawal ScheduleWithdrawal Plan


Xem thêm: Nguồn Gốc Loài Thủy Quái Kappa Là Gì ? Trong Văn Hóa Và Anime Nhật Bản

English Synonym and Antonym Dictionary

withdrawalssyn.: backdown climb-down detachment drug withdrawal secession