Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Install

*
*
*

install
*

install /in"stɔ:l/ (install) /in"stɔ:l/ ngoại hễ từ để (hệ thống đồ vật móc, hệ thống sưởi...); đặt (ai) vào (nơi nào, triệu chứng nào...) làm cho lễ nhậm chức mang lại (ai)
lắp đặtnormal install: sự lắp đặt chuẩnlắp rápthiết bịthiết lậptrang bịLĩnh vực: xây dựnggágắn rápLĩnh vực: cơ khí và công trìnhlắp đặt (kỹ thuật)abbreviated installcài để gọnfull installsự cài đặt đầy đủinstall programchương trình download đặtmanual installcài để thủ côngnormal installcài để chuẩnnormal installsự thiết đặt chuẩnupdate installsự cài đặt cập nhật
*

*

*

install

Từ điển Collocation

install verb

ADV. properly, safely Make sure the equipment is properly installed. (figurative) She saw her guests safely installed in their rooms and then went downstairs. | easily The loft ladder is easily installed. | successfully | professionally A professionally installed alarm will cost from about £500.

VERB + INSTALL be easy to, be simple to lớn The switches are cheap to buy & easy to install.

PHRASES newly/recently installed a recently installed swimming pool

Từ điển WordNet




Xem thêm: Nếu Đưa Giống Mới Vào Sản Xuất Không Qua Khảo Nghiệm Kết Quả Sẽ Như Thế Nào

Microsoft Computer Dictionary

vb. To lớn set in place & prepare for operation. Operating systems and application programs commonly include a disk-based installation, or setup, program that does most of the work of preparing the program to work with the computer, printer, and other devices. Often such a program can check for devices attached lớn the system, request the user to lớn choose from sets of options, create a place for the program on the hard disk, and modify system startup files as necessary.

File Extension Dictionary

Likely a Text File

English Synonym và Antonym Dictionary

instal|installs|instals|installed|installingsyn.: admit establish fix inaugurate instate let in place plant put in receive mix