Tính từ sở hữu là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh. Vậy tính từ sở hữu là gì? Cách phát âm, ngữ nghĩa của chúng như thế nào? Làm sao có thể sử dụng tính từ sở hữu một cách thuần thục nhất? 

*
*

Đối với các bộ phận trên cơ thể, khi nói về chúng, ta sử dụng các tính từ sở hữu.

Bạn đang xem: Bài tập về tính từ sở hữu

Ví dụ:

My head hurts so much. (đầu của tôi đau quá).He broke his arm. (tay của anh ấy bị gãy).My hand was stung by a bee. ( tay của tôi bị ong đốt)My hair needs to taken care of. (tóc của tôi cần phải được chăm sóc).

4.2. Đứng trước danh từ mà nó sở hữu (danh từ không có mạo từ: a, an, the đi theo)

Đối với những danh từ không có các mạo từ a, an, the đi kèm. Trong câu các tính từ sở hữu sẽ đứng trước các danh từ này.

Ví dụ:

My car is red. ( xe của tôi màu đỏ)My book is a comic book.( quyển sách của tôi)Our house is on a hill ( nhà của chúng ta nằm trên một quả đồi)His name is Nil (tên của anh ấy là Nil).

4.3. Tính từ sở hữu chỉ người hoặc vật “ thuộc về” nó

Đối với khái niệm “thuộc về” nó là chỉ những vật bị sở hữu.Ví dụ: My house, My shoes, Her bag…. các vật bị sở hữu là house, shoes, bag thuộc về tôi, cô ấy hay một ai đó.Với ví dụ khác: My teacher, my brother, my friends…. thì không có nghĩa là teacher, brother, friends thuộc về tôi.

Như vậy, khi sử dụng tính từ sở hữu để giao tiếp chúng ta cần phân biệt được lúc nào các tính từ sở hữu mang ý nghĩa “thuộc về” tránh xảy ra nhầm lẫn.

4.4. Tính từ sở hữu phụ thuộc vào đại từ nhân xưng chứ không phụ thuộc vào số lượng của các vật bị sở hữu.

Ví dụ:

She visited her mother last weekend. ( cô ấy đã đi thăm mẹ của cô ấy vào cuối tuần trước)She went shopping with her friends last weekend. ( cô ấy đi mua sắm với bạn bè của cô ấy vào cuối tuần trước)He played game with his brother ( anh ấy chơi game với em trai của anh ấy)He played soccer with his friends.( anh ấy chơi đá bóng với các bạn của anh ấy)

Qua các ví dụ, ta thấy tính từ sở hữu không phụ thuộc vào số lượng của các vật bị sở hữu. Mà chúng phụ thuộc vào đại từ nhân xưng.

4.5. Tính từ sở hữu được thay thế bằng mạo từ the trong các câu thành ngữ

Khi giao tiếp người bản xứ thường sử dụng các câu thành ngữ và trong các câu thành ngữ, tính từ sở hữu hay được thay thế bằng mạo từ the nhất là những câu thành ngữ chứa in.

Ví dụ:

She has a hot in the head. ( cô ấy bị cảm)I was shot in the arm. ( tôi bị cắn vào tay)He got red in the noise ( anh ấy bị đỏ mũi)

5. Luyện tập cách sử dụng tính từ sở hữu với các bài tập sau:

I have finished ….. homework tonight.Linda is taking with ….. mother.Tom doing homework with… sister.In the morning, Lyly water ….. plants and feed … dog.She is wearing shoes. …. shoes is very lovely.The cat wagged ….. tailOn next weekend, she is going to visit ….. parent and …. grandmother.Every morning, Tom often take …. dog for a walk.Lyly is sick. I will bring her….. homework.Jack just gave me a tree in …. garden.

Xem thêm: Quan Hệ Sản Xuất Là Quan Hệ Giữa Người Với Người Trong Quá Trình Sản Xuất, Nó Là Quan Hệ:

Nhận biết và sử dụng thành thạo các tính từ sở hữu sẽ giúp ích cho việc học Tiếng anh của bạn hơn rất nhiều. Ngữ pháp của bạn sẽ được cải thiện đáng kể, bạn sẽ tự tin giao tiếp với người bản xứ, khắc phục những lỗi thường gặp khi giao tiếp, nói Tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, thoải mái và tự tin hơn.