*

Ag2CO3 có kết tủa không và Ag2CO3 kết tủa màu gì là câu hỏi thường gặp nhất trong Hóa học. Cùng GiaiNgo tìm hiểu hợp chất Ag2CO3 kết tủa màu gì ngay trong bài viết dưới dây nhé!

Bạn đang xem: Ag2CO3 kết tủa màu gì? Ứng dụng của Ag2CO3 trong cuộc sống


Ag2CO3 là chất gì?

Nguồn gốc của Ag2CO3

Ag2CO3 được sinh ra từ phản ứng:

2AgNO3 + Na2CO3 ⟶ 2NaNO3 + Ag2CO3 (kết tủa)

Phản ứng xảy ra ở điều kiện tiêu chuẩn và hình thành kết tủa sau phản ứng. Chính từ phương trình này, Ag2CO3 kết tủa màu gì là điều các bạn cần ghi nhớ để có thể ứng dụng vào nhiều lĩnh vực.

Bạn đang xem: Ag2co3 có kết tủa không

*

Cấu trúc của Ag2CO3

Ag2CO3 được xem là một hợp chất hóa học vô cơ. Ag2CO3 có thành phần chính gồm nguyên tố bạc và nhóm cacbonat.

Ag2CO3 là một chất kết tuả sinh ra sau phản ứng liên quan.

Article post on: romanhords.com


*

Liên quan:

Tính chất vật lý và hóa học của Ag2CO3

Ag2CO3 là chất két tủa không mùi, không vị, không hòa tan trong nước. Ag2CO3 cùng giống như hầu hết các hợp chất muối cacbonat của nhóm kim loại chuyển tiếp.

Ứng dụng của Ag2CO3

Ứng dụng chính của Ag2CO3 được biết đến nhiều nhất là chất để sản xuất bột bạc. Bột bạc được sử dụng phổ biến trong chế tạo vi điện tử.

Ngoài ra, Ag2CO3 còn được cho tác dụng với formandehit. Từ đó tạo ra bạc không chứa kim loại kiềm qua phản ứng:

Article post on: romanhords.com


Ag2CO3 + CH2O → 2Ag + 2CO2 + H.

Ag2CO3 kết tủa màu gì?

Ag2CO3 được biết là hợp chất có màu vàng nhạt. Tuy nhiên, ở một vài trường hợp, bên cạnh màu vàng nhạt, Ag2CO3 còn có màu xám vì sự có mặt của nguyên tố bạc. Chúng xuất hiện với vai trò là hợp chất trong hỗn hợp.

Xem thêm: Các Bài Kiểm Tra Tâm Lý Mà Bạn Có Thể Gặp Phải!, Test Trầm Cảm

Hãy ghi nhớ, Ag2CO3 kết tủa màu gì để vận dụng vào bài tập được nhanh chóng nhé!

Liên quan:

Article post on: romanhords.com


*

Một số hợp chất hóa học có kết tủa khác

Ngoài việc cung cấp thông tin Ag2CO3 kết tủa màu gì, GiaiNgo sẽ đưa đến các bạn một số hợp chất hóa học có kết tủa khác như:

Fe(OH)↓: kết tủa nâu đỏFeCl: dung dịch lục nhạtFeCl: dung dịch vàng nâuCu(NO ): dung dịch xanh lamCuCl: tinh thể có màu nâu, dung dịch xanh lá câyCuSO: tinh thể khan màu trắng, tinh thể ngậm nước màu xanh lam, dung dịch xanh lamCu O↓: đỏ gạchCu(OH)↓: kết tủa xanh lơ (xanh da trời)CuO↓: màu đenZn(OH) ↓: kết tủa keo trắngAg PO ↓: kết tủa vàng nhạtAgCl↓: kết tủa trắngAgBr↓: kết tủa vàng nhạt (trắng ngà)AgI↓: kết tủa vàng cam (hay vàng đậm)Ag SO ↓: kết tủa trắngMgCO ↓: kết tủa trắngBaSO: kết tủa màu trắngBaCO: kết tủa màu trắngCaCO: kết tủa màu trắngCuS, FeS, Ag S, PbS, HgS: kết tủa đenH S↑: mùi trứng thốiSO ↑: mùi hắc, gây ngạtPbI: vàng tươiC H Br OH↓: kết tủa trắng ngàNO ↑: màu nâu đỏN O↑: khí gây cườiN ↑: khí hóa lỏng -196°CNO↑: Hóa nâu trong không khíNH ↑: mùi khaiNaCN: mùi hạnh nhân, kịch độcNaClO: thành phần của nước Javen, có tính oxi hóaKMnO: thuốc tím (thành phần thuốc tẩy).C H Cl: thuốc trừ sâu 666HO: nước oxy giàCO ↑: gây hiệu ứng nhà kínhCH ↑: khí gas (metan)CaSO .2H O: thạch cao sốngCaSO ↓: thạch cao khanCaO: vôi sốngCa(OH): vôi tôiK SO .Al (SO ) .24H O: phèn chuaCH COOH: có mùi chua của giấm, giấm ăn là acid acetic 5%Cl ↑: xốc, độc, vàng lụcC H (ONO ): thuốc nổ lỏngCrO: màu đenCr(OH) ↓: vàng hungCr(OH) ↓: xám xanhCrO: đỏ ánh kim (độc)CrO: vàngCr O -: da camCdS↓: vàng camFe: màu trắng xámFeS: màu đenFe(OH): kết tủa trắng xanhFe(OH): nâu đỏ, kết tủa nâu đỏFeCl: dung dịch lục nhạtFe O: màu nâu đenFeCl: dung dịch vàng nâuFe O: đỏFeO: đen.FeSO .7H O: xanh lục

*

Ag2CO3 kết tủa màu gì là một kiến thức rất dễ nhớ và được đưa vào rất nhiều trong đề thi. Hãy ghi nhớ các kiến thức Hóa học khác cùng GiaiNgo qua các bài viết sau nhé!

Article post on: romanhords.com


Bạn đang đọc bài viết từ chuyên mục Hóa học tại website https://romanhords.com.